|
STT
|
Tên Công ty |
Thời gian áp dụng |
Giá nước sạch |
Khác |
Ghi chú
|
| Sinh hoạt |
Hành chính |
Công nghiệp |
Kinh doanh
|
| 1 |
Công ty TNHH một thành viên Cấp nước Long An |
1/1/2009 |
4.100 |
5.600 |
6.600 |
7.200 |
|
|
| 2 |
Cty Cấp nước Thừa Thiên Huế |
1/3/2009 |
3.774 |
5.390 |
5.390 |
5.390 |
|
Chưa có VTA và phí nước thải |
| 3 |
Cty Cấp thoát nước Bình Định |
1/1/2009 |
4.700 |
6.200 |
7.400 |
15.800 |
|
|
| 4 |
Cty TNHH 1 TV Cấp nước và XD Quảng Trị |
1/4/2008 |
4.100 |
7.800 |
8.800 |
9.800 |
|
Chưa có phí nước thải |
| 5 |
Cty TNHH 1TV CTN Môi trường Bình Dương |
|
4.000 8.000 |
6.500 |
6.000 6.500 |
8.000 |
|
|
| 6 |
Cty Cấp nước Bà Rịa Vũng Tàu |
1/1/2009 |
3.500 5.500 |
6.000 |
6.000 |
8.000 |
|
Giá cho các hộ dân tộc là 2.500 |
| 7 |
Cty Cấp nước Tuyên Quang |
1/1/2009 |
3.600 |
4.200 5.000 |
6.000 |
7.500 |
|
|
| 8 |
Cty TNHH 1TVKDNS Nam Định |
1/4/2009 |
4.500 5.500 |
5.500 |
8.000 |
11.000 |
|
Tại thành phố |
| |
|
|
3.800 |
4.500 |
6.500 |
9.000 |
|
Tại huyện: Trực Ninh, Ý Yên, Vụ Bản |
| 9 |
Cty TNHH 1TV Cấp nước và MT đô thi Đồng Tháp |
1/4/2009 |
4.500 |
|
5.500 |
5.500 |
|
Bao gồm 5%VAT và 5% phí bảo vệ MT |
| 10 |
Cty TNHH 1 TV KDNS Thái Nguyên |
1/4/2009 |
4.800 6.500 |
6.500 |
6.500 |
10.000 |
|
Đã có VAT và phí bảo vệ MT |
| 11 |
Công ty Cổ phần Cấp nước Sơn La |
3/2009 |
2.500 |
|
|
|
4.200 |
Giá cho Tp Sơn La, Mộc Châu, Thuận Châu, Mường La (Bao gồm 5% phí nước thải) |
| |
|
|
2.000 |
|
|
|
3.500 |
Giá tại Bắc yên, Yên Châu, Phù Yên, Sông Mã, Quỳnh Nhai |
| 12 |
Cty TNHH 1TV Cấp thoát nước Tây Ninh |
1/5/2009 |
3.900 |
5.000 5.500 |
5.500 |
6.500 |
|
|
| 13 |
Cty TNHH 1TV Cấp thoát nước Bến Tre |
18/5/2009 |
4.700 |
7.730 |
5.000 |
5.500 |
|
Đối tượng SXKD được hưởng 15m3/th đầu tiên với giá là 4.700 |
| 14 |
Cty TNHH 1TV Kinh doanh nước sạch Ninh Bình |
1/1/2009 |
4.500 5.700 |
6.300 |
9.500 |
12.600 |
|
Đã có VAT |
| 15 |
Cty Thi công và Cấp nước Quảng Ninh |
1/3/2009 |
4.000 - 6.600 |
6.800 |
6.800 |
9.800 |
Tàu biển: 14.000; Công cộng: 5.700 |
Giá chưa có VAT |
| 16 |
Cty TNHH 1 TV Cấp nước Thanh Hóa |
|
3.100 - 5.200 |
|
|
|
|
|
| 17 |
Cty Cấp nước Hà Nam
|
|
4.800 |
8.500 |
10.000 |
12.500 |
|
|
| 18 |
Cty TNHH 1TV KDNS Hòa Bình |
|
3.160 - 5.700 |
|
|
|
|
|
| 19 |
Cty Cấp nước Lào Cai
|
|
4.800 |
5.800 |
6.700 |
7.600 |
|
|
| 20 |
Cty Cấp thoát nước Đăk Nông |
1/1/2008 |
10.000 |
7.000 |
|
|
|
|
| 21 |
Cty Cấp thoát nước Khánh Hòa |
|
2.300 3.300 4.500 6.000 |
3.000 |
|
6.900 |
3.000 |
Chưa bao gồm VAT và phí bảo vệ môi trường |
| 22 |
Cty Cấp thoát nước Vĩnh Long |
1/3/2009 |
3.200 - 5.500 |
|
|
|
|
|
| 23 |
Cty TNHH 1TV Cấp nước Bình Phước |
1/4/2009 |
4.200 - 4.600 |
6.600 |
7.500 |
8.000 |
|
|
| 24 |
Cty TNHH 1TV Cấp thoát nước Bến Tre |
18/5/2009 |
4.950 |
4.967 |
5.250 |
5.775 |
|
|
| 25 |
Cty TNHH 1 TV Cấp thoát nước Phú Yên |
1/8/2010 |
4.000
5.000
|
6.000 |
7.000 |
8.000 |
|
- Giá đã bao gồm VAT
- Giá 5.000 cho hộ sử dụng từ 20m3/tháng trở lên.
|
| 26 |
Cty TNHH Cấp thoát nước Cần Thơ |
13/8/2009 |
3.500 4.100 |
5.000 |
5.800 |
6.400 |
|
- Giá đã bao gồm VAT, chưa có phí thoát nước. |